| Thông số | Chi tiết | Ghi chú | | Model | 65DS51.5 | | | Công suất | 1.5 kW | Tương đương 2 HP | | Điện áp | 3 pha | 380V - 400 V / 50 Hz | | Họng xả (Discharge) | 65 mm (DN65) | Tương đương 2.5 inch (Số 65 trong 65DS chỉ họng xả) | | Lưu lượng (Q) | Khoảng 12 - 42 m3/h | Lưu lượng lớn hơn dòng 50DS cùng công suất | | Cột áp (H) | Khoảng 16.5 - 5.3 m | Cột áp tương đối, tập trung vào lưu lượng | | Vật liệu thân/cánh | Gang đúc (Cast Iron) | Độ bền cao cho môi trường nước thải | | Kích thước hạt rắn tối đa | Lớn hơn so với50\DS | Thường 10 mm (cho dòng 65DS), chống tắc nghẽn tốt | | Cấp bảo vệ | IP68 | Bảo vệ ngâm chìm hoàn toàn | | Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40 độC | |
Đặc điểm và Ứng dụng Model 65DS51.5 được thiết kế để xử lý lượng nước thải lớn hơn so với các model 50DS cùng công suất, nhưng khả năng đẩy cao (cột áp) sẽ thấp hơn một chút. Ưu tiên Lưu lượng: Họng xả lớn (65 mm) giúp máy vận chuyển một lượng lớn chất lỏng trong một khoảng thời gian ngắn. Chống Tắc Nghẽn Cải Thiện: Với họng xả lớn hơn, máy có khả năng xử lý các hạt rắn có kích thước lớn hơn và tạp chất dạng sợi hiệu quả hơn, rất phù hợp cho nước thải thô. Ứng dụng Chính: Thoát nước công nghiệp/dân dụng: Bơm nước thải có độ bẩn cao, nước mưa, nước ngập. Bơm hố thu/Bể chứa lớn: Phù hợp với các hệ thống cần xử lý lưu lượng nước thải nhanh chóng tại các khu vực đông dân cư hoặc khu công nghiệp. Nông nghiệp/Thủy lợi: Bơm nước từ kênh mương, ao hồ lớn.
|