Thông số Kỹ thuật Chính
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | 80 DVS 52.2 |
| Công suất | 2.2 kW (3 HP) |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V - 415V / 50Hz |
| Họng xả (Discharge) | 80 mm (3 inch) |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 12 - 45 m³/h (Tối đa lên đến 60 m3/h) |
| Cột áp (H) | Khoảng 6.6 - 17.5 m (Tối đa lên đến 20.3 m) |
| Loại cánh bơm | Semi-Vortex (Bán xoáy/Bán hở), thiết kế chống tắc nghẽn. |
| Kích thước chất rắn tối đa | 41 mm |
| Vật liệu | Thân, cánh, khuỷu bằng Gang đúc, Trục bằng Thép không gỉ AISI 403. |
| Phớt cơ khí | Phớt đôi (Double Mechanical Seal): SiC/SiC/NBR (phía cánh bơm) và Carbon/Ceramic/NBR (phía động cơ). |
| Cấp bảo vệ/Cách điện | IP 68 / Cấp cách điện F. |
| Độ sâu đặt máy tối đa | 7 m (với cáp 10m) |
Đặc điểm nổi bật & Ứng dụng
Hiệu suất xử lý chất rắn cao: Với kích thước họng xả 80 mm và khả năng bơm chất rắn lên đến 41 mm, bơm 80 DVS 52.2 rất phù hợp để xử lý nước thải thô, có lẫn bùn, rác mềm và chất xơ.
Hoạt động bền bỉ: Cấu tạo thân bơm, cánh bơm bằng gang đúc nguyên khối, kết hợp với phớt cơ khí kép giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và đảm bảo máy hoạt động ổn định, liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng tiêu biểu:
Bơm thoát nước thải cho các hệ thống xử lý nước thải của khu dân cư, chung cư, khách sạn, bệnh viện.
Hút nước thải, nước ngầm tại các hầm tòa nhà, hố móng công trình xây dựng.
Bơm nước thải có lẫn bùn và chất xơ từ bể phốt, hố thu.

