Thông số kỹ thuật chính của Ebara BEST 3
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | BEST 3 (Không có phao tự động) |
| Hãng sản xuất | Ebara - Italy |
| Công suất | 0.75 kW (1 HP) |
| Điện áp | 1 Pha / 220V / 50Hz (BEST 3 M) hoặc 3 Pha / 380V / 50Hz (BEST 3) |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 1.2 - 16.8m3/h |
| Cột áp (H) | Khoảng 13.6 - 3.2 m |
| Họng xả (Discharge) | DN 40 mm (khoảng 1 1/2") |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 10 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40độC đến 50độC |
| Tính năng tự động | Không có phao tích hợp |
| Vật liệu chính | Inox AISI 304 |
Điểm khác biệt so với BEST 3 MA
Sự khác biệt duy nhất giữa BEST 3 và BEST 3 MA là:
BEST 3: Không có phao điện tích hợp. Yêu cầu người dùng phải tự lắp đặt phao/cảm biến mức nước bên ngoài hoặc vận hành bằng tay/qua tủ điều khiển.
BEST 3 MA: Đã có phao điện tích hợp sẵn (Plug & Play), hoạt động độc lập, tiện lợi hơn cho các ứng dụng nhỏ lẻ.
Ứng dụng phổ biến
Ebara BEST 3 được sử dụng trong các ứng dụng cần độ tin cậy và công suất 1 HP, đặc biệt khi cần tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm:
Hệ thống xử lý nước thải lớn: Lắp đặt trong các trạm bơm, hố thu gom lớn nơi đã có tủ điều khiển và cảm biến mức nước riêng.
Thoát nước công trình: Hút nước tầng hầm, hố móng ở các tòa nhà thương mại, chung cư, khách sạn.
Bơm công nghiệp: Bơm chất lỏng công nghiệp nhẹ, nước làm mát, nước thải tại các nhà máy.

