Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Model | 3M32-200/5.5 | |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, 1 tầng cánh, đầu Inox | |
| Công suất (P) | 5.5 kW (7.5 HP) | kW/HP |
| Lưu lượng (Q) | 3 – 36 | m3/h |
| Cột áp (H) | 58 – 37 | mH2O (mét) |
| Điện áp | 3 pha, 380V/50Hz | V/Hz |
| Tốc độ quay | 2900 | vòng/phút |
| Đường kính họng hút (DN) | 50 | mm |
| Đường kính họng xả (DN) | 32 | mm |
| Đường kính cánh bơm | 200 (Nominal) | mm |
| Vật liệu buồng bơm/cánh/trục | Inox AISI 304 | |
| Nhiệt độ chất lỏng | -10 đến +90độ C | độ C |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 | bar |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
📊 Đặc điểm và So sánh với 3M32-200/7.5
Model 3M32-200/5.5 có cấu tạo đầu bơm (kích thước họng hút/xả 50/32 mm và đường kính cánh 200 mm) giống hệt model 3M32-200/7.5, nhưng sử dụng động cơ có công suất thấp hơn (5.5 kW so với 7.5 kW).
Điều này dẫn đến sự khác biệt về hiệu suất cột áp:
| Model | Công suất (P) | Cột áp tối đa (Hmax) |
| 3M32-200/5.5 | 5.5 kW (7.5 HP) | 58 m |
| 3M32-200/7.5 | 7.5 kW (10 HP) | 70 m |
Model 5.5 kW vẫn là một bơm cột áp cao, nhưng áp lực tối đa thấp hơn khoảng 12 m so với model 7.5 kW.
Ví dụ về điểm làm việc (Working Point):
| Lưu lượng (Q) m3/h | Cột áp (H) m |
| 6 | 57 |
| 18 | 51 |
| 30 | 44 |
| 36 | 37 |
🚀 Ứng dụng chính
Với khả năng tạo ra áp lực mạnh, bơm 3M32-200/5.5 được sử dụng trong các hệ thống:
Tăng áp: Cung cấp nước cho các tòa nhà cao tầng (nhưng thấp hơn so với khả năng của model 7.5 kW).
Hệ thống PCCC: Thường dùng làm bơm bù áp (Jockey Pump) hoặc bơm chính trong các hệ thống nhỏ.
Công nghiệp: Cấp nước áp lực cao cho hệ thống rửa, dây chuyền sản xuất, và các ứng dụng lọc nước cần áp suất (như RO).

