Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Model | 3M32-200/7.5 | |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, 1 tầng cánh, đầu Inox | |
| Công suất (P) | 7.5 kW (10 HP) | kW/HP |
| Lưu lượng (Q) | 3 – 36 | m3/h |
| Cột áp (H) | 70 – 46 | mH2O (mét) |
| Điện áp | 3 pha, 380V/50Hz | V/Hz |
| Tốc độ quay | 2900 | vòng/phút |
| Đường kính họng hút (DN) | 50 | mm |
| Đường kính họng xả (DN) | 32 | mm |
| Đường kính cánh bơm | 200 (Nominal) | mm |
| Vật liệu buồng bơm/cánh/trục | Inox AISI 304 | |
| Nhiệt độ chất lỏng | -10 đến +90độ C | độ C |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 | bar |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
Đặc điểm và Hiệu suất (Q-H)
Thiết kế: Bơm có họng hút DN50 và họng xả DN32, kết hợp với đường kính cánh bơm lớn (200 mm), là cấu hình điển hình cho bơm cột áp cao.
Hiệu suất: Model này cung cấp cột áp rất cao (từ 46 m đến } 70 m) trong khi duy trì lưu lượng trung bình (3 đến 36 m3/h).
Điểm làm việc:
Cột áp cao nhất ( 70 m) đạt được khi lưu lượng nhỏ (Q = 3 m3/h).
Cột áp thấp nhất ( 46 m) đạt được khi lưu lượng lớn nhất (Q = 36 m3/h).
Ứng dụng chính
Với khả năng tạo ra áp lực mạnh, bơm 3M32-200/7.5 thường được sử dụng trong các hệ thống sau:
Tăng áp: Tuyệt vời cho việc tăng áp và cấp nước cho các tòa nhà rất cao tầng, khu vực đồi dốc.
PCCC: Thường được sử dụng làm bơm bù áp (Jockey Pump) hoặc bơm chính trong các hệ thống PCCC nhỏ/trung bình yêu cầu áp suất cao.
Hệ thống rửa: Cung cấp áp lực nước cao cho các hệ thống rửa công nghiệp, vệ sinh.
Lọc nước: Dùng trong các hệ thống đòi hỏi áp suất cao như thẩm thấu ngược (RO) quy mô nhỏ, lọc nước công nghiệp.

