Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Model | 3M40-125/1.5 | |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, 1 tầng cánh, đầu Inox | |
| Công suất (P) | 1.5 kW (2.0 HP) | kW/HP |
| Lưu lượng (Q) | 6 – 48 | m3/h |
| Cột áp (H) | 19 – 10.5 | mH2O (mét) |
| Điện áp | 3 pha, 380V/50Hz | V/Hz |
| Tốc độ quay | 2900 | vòng/phút |
| Đường kính họng hút (DN) | 50 | mm |
| Đường kính họng xả (DN) | 40 | mm |
| Đường kính cánh bơm | 125 (Nominal) | mm |
| Vật liệu buồng bơm/cánh | Inox AISI 304 | |
| Nhiệt độ chất lỏng | -10 đến }+90 độ C | độ C |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 | bar |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
Đặc điểm và Hiệu suất
Ý nghĩa Model:
3M: Bơm ly tâm Inox AISI 304.
40: Đường kính họng xả danh định (40 mm).
125: Đường kính cánh bơm danh định (125 mm).
1.5: Công suất động cơ (1.5 kW).
Hiệu suất: Model này có sự cân bằng tốt giữa lưu lượng trung bình đến lớn (6 đến 48 m3/h) và cột áp trung bình (10.5 đến 19 m). Nó phù hợp cho các hệ thống cần cả lưu lượng và áp lực vừa phải.
Ví dụ về điểm làm việc (Working Point):
| Lưu lượng (Q) m3/h | Cột áp (H) m |
| 12 | 18 |
| 24 | 16 |
| 36 | 13.5 |
| 48 | 10.5 |
Ứng dụng chính
Model 3M40-125/1.5 thường được sử dụng trong các hệ thống:
Tăng áp: Cung cấp nước và tăng áp cho các tòa nhà dân dụng hoặc thương mại quy mô nhỏ.
Tuần hoàn nước: Trong các hệ thống làm mát, điều hòa không khí (HVAC) và tháp giải nhiệt.
Cấp nước công nghiệp: Bơm chuyển nước sạch, cấp nước cho các dây chuyền sản xuất nhỏ.
Nông nghiệp: Hệ thống tưới tiêu quy mô vừa.

