Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Model | 3M50-125/2.2 | |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, 1 tầng cánh, đầu Inox | |
| Công suất (P) | 2.2 kW (3.0 HP) | kW/HP |
| Lưu lượng (Q) | 12 – 72 | m3/h |
| Cột áp (H) | 15.5 – 8.5 | mH2O (mét) |
| Điện áp | 3 pha, 380V/50Hz | V/Hz |
| Tốc độ quay | 2900 | vòng/phút |
| Đường kính họng hút (DN) | 65 | mm |
| Đường kính họng xả (DN) | 50 | mm |
| Đường kính cánh bơm | 125 (Nominal) | mm |
| Vật liệu buồng bơm/cánh | Inox AISI 304 | |
| Nhiệt độ chất lỏng | -10 đến +90độ C | độ C |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 | bar |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
Đặc điểm và Hiệu suất
Đặc tính: Model này nằm ở mức công suất thấp nhất trong dòng bơm cánh D=125 mm với kích thước họng 65/50 mm.
Hiệu suất: Bơm 3M50-125/2.2 có khả năng cung cấp lưu lượng rất lớn (12 đến 72 m3/h) nhưng chỉ đạt được cột áp thấp (8.5 đến } 15.5 m).
Điểm làm việc: Đây là một bơm chuyên dụng cho việc chuyển tải lưu lượng lớn giữa các điểm có sự chênh lệch độ cao thấp, hoặc để bơm tuần hoàn.
Ví dụ về điểm làm việc (Working Point):
| Lưu lượng (Q) m3/h | Cột áp (H) m |
| 18 | 15.2 |
| 36 | 13.5 |
| 54 | 11.5 |
| 72 | 8.5 |
Ứng dụng chính
Do đặc tính lưu lượng cao, cột áp thấp, model 3M50-125/2.2 thường được sử dụng trong các hệ thống sau:
Tuần hoàn nước: Lý tưởng cho việc bơm tuần hoàn nước trong các hệ thống làm mát công nghiệp, tháp giải nhiệt, và hệ thống điều hòa không khí (HVAC) quy mô vừa/nhỏ.
Cấp thoát nước: Bơm chuyển nước sạch giữa các bể chứa có vị trí gần nhau.
Nông nghiệp: Tưới tiêu quy mô vừa, bơm nước kênh rạch.

