Thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | 3M65-160/11 | |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, đầu Inox | |
| Công suất (P) | 11 kW (15 HP) | kW/HP |
| Lưu lượng (Q) | 42 – 132 | m3/h |
| Cột áp (H) | 35.5 – 21 | mH2O (mét) |
| Điện áp | 3 pha, 380V/50Hz | V/Hz |
| Tốc độ quay | 2900 | vòng/phút |
| Đường kính họng hút (DN) | 80 | mm |
| Đường kính họng xả (DN) | 65 | mm |
| Vật liệu buồng bơm/cánh | Inox AISI 304 | |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 90 độ C | độ C |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 | bar |
So sánh với model 3M65-160/15
Model 3M65-160/11 có cùng kích thước họng hút/xả (DN80/DN65) và đường kính cánh bơm danh định ($160 \text{ mm}$) với model 3M65-160/15, nhưng khác biệt về công suất động cơ và hiệu suất:
| Model | Công suất (P) | Cột áp tối đa (Hmax) |
| 3M65-160/11 | 11 kW (15 HP) | 35.5 m |
| 3M65-160/15 | 15 kW (20 HP) | 45.5 m |
Do công suất động cơ thấp hơn, 3M65-160/11 cung cấp cột áp thấp hơn so với phiên bản 15 kW ở cùng dải lưu lượng, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn nhưng không cần đẩy nước lên độ cao quá lớn.
Ứng dụng chính
Model 3M65-160/11 là một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần lưu lượng nước lớn và ổn định, bao gồm:
Cấp thoát nước: Bơm tuần hoàn nước trong các hệ thống HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió, và điều hòa không khí) và tháp giải nhiệt.
Tăng áp: Hệ thống tăng áp cho các tòa nhà trung bình, khu công nghiệp.
Nông nghiệp: Hệ thống tưới tiêu quy mô lớn.
Công nghiệp: Vận chuyển chất lỏng không ăn mòn, xử lý nước sạch, hệ thống rửa công nghiệp.

