Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
| Model | CDXM 120/07 | Dòng 1 pha, đầu bơm Inox |
| Công suất | 0.55 kW / 0.75 HP | Công suất định mức |
| Nguồn điện | 1 pha / 220V - 230V / 50Hz | |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 2.4 - 9 m3/h | Tương đương 40 - 150 lít/phút |
| Cột áp (H) | Khoảng 19.5 - 12.5 m | Phạm vi hoạt động hiệu quả |
| Họng hút/xả | G1 1/4" (32mm) / G1" (25mm) | Đường kính họng hút/xả |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa +60độC | |
| Áp suất làm việc | Tối đa 8 bar | |
| Vật liệu | Inox AISI 304 (Đầu bơm & Cánh bơm) | Chống ăn mòn |
Điểm khác biệt chính
So với các model 70/xx (như CDXM 70/07):
Lưu lượng (Q): Model CDXM 120/07 có lưu lượng lớn hơn đáng kể. Mã 120 cho thấy buồng bơm được thiết kế để di chuyển khối lượng nước lớn hơn trong cùng một đơn vị thời gian.
Cột áp (H): Cột áp tối đa của CDXM 120/07 thấp hơn so với CDXM 70/07. Điều này là đặc trưng của bơm ly tâm: khi thiết kế tối ưu hóa lưu lượng, cột áp thường sẽ giảm xuống, và ngược lại.
Ứng dụng tiêu biểu
Cấp nước lưu lượng cao: Rất phù hợp cho các ứng dụng cần cung cấp lượng nước lớn trong thời gian ngắn, chẳng hạn như bơm từ bể chứa lên bồn nước mái tầng thấp.
Tưới tiêu: Tưới tiêu nông nghiệp, sân vườn, trang trại quy mô vừa nơi cần lưu lượng nước lớn để phủ rộng.
Chuyển chất lỏng: Bơm luân chuyển nước trong các hệ thống tuần hoàn, hệ thống xử lý nước hoặc hệ thống làm mát công nghiệp nhẹ.
Bể bơi/Hồ cá: Hút và tuần hoàn nước hồ bơi, hồ cá lớn.
CDXM 120/07 là lựa chọn tốt nếu ưu tiên hàng đầu của bạn là lưu lượng nước (lit/phút) trong khi yêu cầu về độ cao đẩy (mét) không quá khắt khe.

