Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
| Model | CDXM 90/10 | M: Ký hiệu dòng điện 1 pha |
| Công suất | 0.75 kW / 1 HP | Tăng lên 1 mã lực |
| Nguồn điện | 1 pha / 220V - 230V / 50Hz | |
| Lưu lượng (Q) | 1.2 - 6.6 m3/h | Tương đương 20 - 110 lít/phút |
| Cột áp (H) | Khoảng 30.3 - 19.5 m | Phạm vi hoạt động hiệu quả |
| Họng hút/xả | G1 1/4" (32mm) / G1" (25mm) | |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa 60 độC | Cho phiên bản tiêu chuẩn (std) |
| Áp suất làm việc | Tối đa 8 bar | |
| Cấp bảo vệ | IP55 | |
| Cấp cách điện | F |
Vật liệu và Ưu điểm
Vật liệu Inox: Buồng bơm (đầu bơm) và cánh bơm đều làm bằng Inox AISI 304 giúp bơm có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với bơm gang hoặc đồng, phù hợp cho việc bơm nước sạch, nước nhiễm phèn hoặc các chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ (như trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống).
Động cơ 1 Pha: Thiết kế dành riêng cho mạng lưới điện dân dụng (220V), tích hợp rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ.
Hiệu suất mạnh mẽ: Với công suất $1 \text{ HP}$ và cột áp tối đa trên $30 \text{ m}$, máy bơm phù hợp cho việc cấp nước, tăng áp cho các tòa nhà cao 6-8 tầng (tùy thuộc vào thiết kế hệ thống).
Ứng dụng tiêu biểu
Cấp nước sinh hoạt: Bơm từ bể ngầm, giếng đào lên bồn chứa trên cao cho các hộ gia đình, biệt thự, nhà hàng.
Hệ thống tăng áp: Lắp đặt trong hệ thống tăng áp (Booster) để duy trì áp suất ổn định cho các thiết bị sử dụng nước (vòi sen, máy giặt...).
Tưới tiêu: Tưới tiêu nông nghiệp quy mô vừa, hệ thống phun sương.
Công nghiệp nhẹ: Bơm nước trong hệ thống làm mát, xử lý nước, lọc nước.

