Thông số Kỹ thuật Chính (DWO 150 & DWO 150M)
| Thông số | DWO 150 (3 Pha) | DWO 150M (1 Pha) |
| Công suất | 1.1 kW (1.5 HP) | 1.1 kW (1.5 HP) |
| Điện áp | 380V/3P/50Hz | 220V/1P/50Hz |
| Lưu lượng (Q) | 6 m3/h – 33 m3/h | 6 m3/h – 33 m3/h |
| Cột áp (H) | 5.1 m – 9.5 m | 5.1 m – 9.5 m |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 19 mm | 19 mm |
| Họng hút/xả | Thường là 50/50 mm (G2) | Thường là 50/50 mm (G2) |
| Vật liệu buồng/cánh | Inox (thép không gỉ) AISI 304 | Inox (thép không gỉ) AISI 304 |
| Nhiệt độ chất lỏng | 2 đôcC đến +90 độC | 2 độC đến +90 ĐộC |
| Cấp bảo vệ | IP55 | IP55 |
| Xuất xứ | Italy | Italy |
Đặc điểm và Ứng dụng
Đặc điểm Nổi bật
Cánh hở Inox 304: Điểm mạnh cốt lõi là thiết kế cánh hở, cho phép bơm vận chuyển chất lỏng có lẫn tạp chất, cặn bã, sợi hoặc hạt rắn nhỏ (tối đa 19 mm) mà không lo bị tắc nghẽn như bơm cánh kín. Vật liệu Inox 304 đảm bảo chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt vời.
Công suất linh hoạt: Công suất 1.1 kW vừa phải nhưng hiệu suất lưu lượng khá cao so với cột áp, lý tưởng cho các nhu cầu bơm lưu lượng lớn nhưng cột áp không quá cao.
Có phiên bản 1 pha (DWO 150M): Điều này giúp bơm DWO 150M được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình, quán ăn, khách sạn nhỏ, hoặc các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ nơi chỉ có điện 1 pha.
Ứng dụng Phổ Biến
Bơm nước thải nhẹ: Hút nước thải sinh hoạt, nước thải có lẫn bùn loãng, cặn bã từ các hố ga, bể chứa.
Công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong các dây chuyền rửa rau, thịt, cá, hoặc chế biến thực phẩm, nhờ vật liệu Inox 304 đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh.
Hệ thống giặt công nghiệp: Bơm nước có chứa sợi vải, hóa chất tẩy rửa ở quy mô vừa và nhỏ.
Tưới tiêu: Bơm cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp, hút nước từ nguồn có lẫn tạp chất nhỏ.
Hệ thống tuần hoàn: Bơm cấp cho các hệ thống làm mát hoặc lọc nước trong công nghiệp.

