Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
| Công suất | 0.9 kW (1.2 HP) |
| Nguồn điện | 3 pha, 380V/50Hz (Ký hiệu T) |
| Lưu lượng (Q) | 1.2 - 4.8m3/h hoặc 20 - 80Lphút |
| Cột áp (H) | 62.5m - 24m |
| Đường kính họng hút/xả | 1" - 1" (khoảng 34mm - 34mm) |
| Áp lực làm việc tối đa | 10 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng | -15độC +85 độC (Tiêu chuẩn) hoặc đến +110 độC (phiên bản TE) |
| Vật liệu chính | Đầu bơm, cánh bơm, trục: Inox AISI 304 |
| Cấp bảo vệ/cách điện | IP55/F |
Lưu ý: Dải Lưu lượng/Cột áp (1.2 - 4.8m3/h và 62.5m - 24m) thể hiện mối quan hệ nghịch biến: Cột áp cao nhất (62.5m) đạt được tại Lưu lượng thấp nhất (1.2m3/h) và ngược lại.
Ý nghĩa các ký hiệu trong Model
Matrix: Tên dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh.
3: Chỉ kích thước/cỡ bơm (Matrix 3 là cỡ nhỏ, có họng hút/xả 1").
6: Chỉ số tầng cánh (bơm có 6 cánh bơm/tầng cánh).
T: Chỉ loại động cơ 3 pha (3 phase, 380V). Nếu là M thì là 1 pha (Mono-phase, 220V).
0.9: Chỉ công suất động cơ là 0.9kW.
Ứng dụng phổ biến
Do có cấu tạo Inox và khả năng tạo ra cột áp lớn, Ebara Matrix 3-6T/0.9 thường được dùng trong:
Hệ thống tăng áp: Cung cấp nước và tăng áp cho các tòa nhà, chung cư, khách sạn.
Hệ thống xử lý nước: Lọc nước, sục rửa, thẩm thấu ngược (RO).
Vận chuyển nước sạch: Bơm nước từ giếng khoan, bồn chứa lên cao.
Công nghiệp nhẹ: Hệ thống làm mát, điều hòa không khí, cấp nước cho lò hơi (với phiên bản chịu nhiệt cao).

