Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Giải thích |
| Model | Matrix 5-4T/0.9 | Bơm cỡ Matrix 5, 4 tầng cánh, công suất 0.9kW, điện 3 pha. |
| Công suất | 0.9 kW (1.2 HP) | Công suất nhỏ gọn, tiết kiệm điện năng. |
| Nguồn điện | 3 pha, 380V/50Hz (Ký hiệu T) | Sử dụng điện công nghiệp 3 pha. |
| Số tầng cánh | 4 tầng | Số tầng cánh vừa phải, cân bằng giữa áp lực và lưu lượng. |
| Lưu lượng (Q) | 2 - 9m3/hoặc 33 - 150 lít/phút | Lưu lượng lớn hơn đáng kể so với dòng Matrix 3. |
| Cột áp (H) | 39m - 17.5m | Cột áp tối đa vừa phải, phù hợp cho các hệ thống không quá cao. |
| Họng hút/xả | 1.25" - 1" (Khoảng Phi 42mm - Phi 34mm) | Họng hút lớn hơn họng xả, giúp tăng khả năng hút. |
| Vật liệu chính | Inox AISI 304 | Buồng bơm, cánh bơm, trục đều bằng Inox 304. |
| Nhiệt độ chất lỏng | -15 độC+85 độC (Tiêu chuẩn) | Có thể có phiên bản chịu nhiệt cao (+110°C). |
Lưu ý: Bơm Matrix 5-4T/0.9 có thể đạt lưu lượng 9m3/h (150 lít/phút) ở cột áp 17.5m, cho thấy nó ưu tiên về Lưu lượng hơn là Cột áp so với các model 9 tầng cánh trước đó.
Ý nghĩa các ký hiệu trong Model
Matrix: Tên dòng bơm.
5: Chỉ kích thước/cỡ bơm (Matrix 5 là cỡ trung bình, cho lưu lượng lớn hơn Matrix 3).
4: Chỉ số tầng cánh (bơm có 4 cánh bơm/tầng cánh).
T: Chỉ loại động cơ 3 pha (3 phase, 380V).
0.9: Chỉ công suất động cơ là 0.9kW.
Ứng dụng phổ biến
Với lưu lượng lớn và cột áp trung bình, Ebara Matrix 5-4T/0.9 thích hợp cho:
Cấp nước quy mô trung bình: Cung cấp nước cho nhà xưởng, trường học, bệnh viện có số tầng vừa phải.
Hệ thống tuần hoàn/làm mát: Tuần hoàn nước trong tháp giải nhiệt, hệ thống điều hòa không khí lớn.
Nông nghiệp: Tưới tiêu với yêu cầu lưu lượng lớn trên diện tích rộng.

