Thông số Kỹ thuật Chính
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú |
| Model | 100DS55.5 | |
| Công suất | 5.5 kW | Tương đương 7.5 HP |
| Điện áp | 3 pha | 380 V - 400 V / 50 Hz |
| Họng xả (Discharge) | 100 mm (DN100) | Tương đương 4 inch (Số 100 trong 100DS chỉ họng xả) |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 48 - 144 mm3/h | Lưu lượng rất lớn |
| Cột áp (H) | Khoảng 26.8 - 10.6 m | Cột áp mạnh mẽ, tập trung vào lưu lượng cao |
| Vật liệu thân/cánh | Gang đúc (Cast Iron - FC200/FC25) | Độ bền cao cho môi trường khắc nghiệt |
| Kích thước hạt rắn tối đa | Rất lớn | Thường 20 mm, khả năng xử lý tạp chất cực tốt |
| Kiểu cánh bơm | Bán hở hoặc Kênh đơn | Thiết kế tối ưu cho nước thải thô |
| Cấp bảo vệ | IP68 | Bảo vệ ngâm chìm hoàn toàn |
| Cấp cách điện | Lớp F |
Đặc điểm Nổi bật và Ứng dụng
Model 100DS55.5 là lựa chọn hàng đầu cho các dự án xử lý nước thải quy mô lớn, nơi cần di chuyển một lượng nước khổng lồ một cách nhanh chóng.
Hiệu suất Vận chuyển Khổng lồ: Với họng xả 100 mm và công suất 5.5kW, máy có thể dễ dàng đạt được lưu lượng vượt quá 140 m3/h ở cột áp thấp, hoặc duy trì lưu lượng rất cao ở cột áp trung bình.
Khả năng Xử lý Chất rắn: Đường kính họng xả lớn nhất trong dòng DS giúp máy xử lý được các tạp chất và vật rắn có kích thước lớn hơn nhiều, giảm tối đa nguy cơ tắc nghẽn.
Ứng dụng Chính:
Trạm bơm nước thải chính (Main Pumping Stations): Trong các khu công nghiệp lớn, khu đô thị mới.
Hệ thống thoát nước đô thị: Bơm thoát nước mưa, chống ngập lụt trên diện rộng.
Công trình xây dựng lớn: Hút bùn, nước bẩn từ các hố móng sâu và rộng, nơi cần lưu lượng thoát nước cực nhanh.

