Thông số kỹ thuật chi tiết
Model: 65DVS52.2
Công suất: 2.2 kW (3 HP)
Điện áp: 3 pha / 380V - 50Hz
Lưu lượng: 9.0 – 39.0 m3/h (Tối đa lên đến 650 lít/phút)
Cột áp: 21.0 – 9.0 m
Đường kính họng xả: 65 mm (2.5 inch)
Kích thước vật rắn tối đa: 33 mm
Chiều dài sợi tối đa: 200 mm
Cấp bảo vệ: IP68 / Lớp cách điện F
So sánh dòng 65DVS (5.75 vs 51.5 vs 52.2)
Cùng họng xả 65mm, model 52.2 vượt trội về cả áp lực đẩy và lưu lượng:
| Đặc điểm | 65DVS5.75 | 65DVS51.5 | 65DVS52.2 |
| Công suất | 0.75 kW (1 HP) | 1.5 kW (2 HP) | 2.2 kW (3 HP) |
| Cột áp tối đa | 10.8 m | 14.8 m | 21.0 m |
| Lưu lượng tối đa | 24.6 m3/h | 33.0 m3/h | 39.0 m3/h |
| Trọng lượng | ~21 kg | ~32 kg | ~38 kg |
Ưu điểm nổi bật
Đẩy cao lý tưởng: Với cột áp tối đa lên đến 21 mét, máy cực kỳ phù hợp cho các tòa nhà có tầng hầm sâu (2-3 tầng hầm) hoặc đẩy nước thải đi xa qua các đường ống dài.
Cánh Semi-Vortex mạnh mẽ: Thiết kế cánh bán xoáy giúp hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp giữa vật rắn và cánh bơm, giảm mài mòn và ngăn chặn tắc nghẽn hiệu quả.
Độ bền bỉ: Thân và cánh bằng gang đúc (Cast Iron), trục bằng inox 403, phớt kép chuyên dụng giúp máy hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải khắc nghiệt.
Ứng dụng thực tế
Thoát nước thải cho các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất.
Bơm nước thải tại các hố ga tập trung của khu dân cư, resort lớn.
Sử dụng trong các trạm xử lý nước thải (bơm bùn loãng, bơm nước thải thô).
Thoát nước mưa cục bộ cho các hầm chung cư cao tầng.
Khuyến cáo kỹ thuật
Sử dụng Bộ khớp nối nhanh (Auto Coupling - LM65): Do máy khá nặng (~38kg), việc lắp đặt cố định bằng khớp nối nhanh là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn khi bảo trì và ngăn ngừa rò rỉ tại họng xả.
Hệ thống bảo vệ: Model này công suất lớn (3 HP), nhất thiết phải có tủ điện điều khiển tích hợp:
Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải.
Thiết bị bảo vệ mất pha, ngược pha.
Pao điện (phao báo mức) để chống chạy khô.

