Thông số kỹ thuật chính (Công suất phổ biến nhất: 0.75 kW)
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | 80 DVS 5.75 |
| Công suất | 0.75 kW (1 HP) |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V / 50Hz (Đây là dòng 3 pha, không có phao đi kèm) |
| Họng xả (Discharge) | 80 mm (3 inch) |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 6 - 21 m³/h (100 - 350 L/phút) |
| Cột áp (H) | Khoảng 3.3 - 13 m |
| Loại cánh bơm | Semi-Vortex (Bán xoáy), chống tắc nghẽn hiệu quả. |
| Vật liệu | Thân, cánh, khuỷu bằng Gang đúc, Trục bằng Thép không gỉ AISI 403. |
| Khả năng bơm chất rắn | Cho phép chất rắn đi qua tối đa khoảng 33 mm (tùy theo từng biến thể DVS). |
| Cấp bảo vệ/Cách điện | IP 68 / Cấp cách điện F. |
Một số biến thể công suất khác (Cùng tên model)
Đôi khi, model 80 DVS 5.75 cũng được sử dụng để chỉ các công suất lớn hơn, cụ thể là:
| Model | Công suất | Lưu lượng (Q) | Cột áp (H) |
| 80 DVS 5.75 (ít phổ biến) | 2.2 kW (3 HP) | Khoảng 10.8 - 24 m³/h | Khoảng 3.8 - 9.5 m |
| 80 DVS 5.75 (ít phổ biến) | 3.7 kW (5 HP) | Lưu lượng và cột áp cao hơn | Lưu lượng và cột áp cao hơn |
(Sự khác biệt về công suất lớn thường được phân biệt rõ hơn trong Catalog chính thức của Ebara bằng các mã code hoặc kí hiệu bổ sung, ví dụ 80 DVS 57.5 là 7.5kW.)
Ứng dụng tiêu biểu
Máy bơm Ebara 80 DVS 5.75 lý tưởng cho các ứng dụng:
Bơm thoát nước thải công nghiệp, dân dụng có lẫn chất rắn, chất xơ.
Hút nước thải từ hố thu, bể phốt, tầng hầm, hầm tòa nhà.
Sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải tập trung (khu dân cư, nhà máy, xí nghiệp, bệnh viện, trường học).
Bơm chìm Ebara 80DVS5.75
SKU: MPKERDVS80DVS57500
3 VNDPrice
Excluding Tax
No Reviews YetShare your thoughts.
Be the first to leave a review.

