Thông số kỹ thuật cơ bản của Ebara BEST 2
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | BEST 2 (Có thể có phiên bản BEST 2 MA - có phao tự động) |
| Hãng sản xuất | Ebara - Italy |
| Công suất | 0.55 kW (khoảng 0.75 HP) |
| Điện áp | 1 Pha / 220V/50Hz hoặc 3 Pha / 380V/50Hz |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 1.2 – 15.6m3/h |
| Cột áp (H) | Khoảng 12.2 – 2.9 m |
| Họng xả | DN 40 mm (1 1/2") |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 10 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 35độC (cho ứng dụng dân dụng) đến 50độC (cho ứng dụng khác) |
| Cấp bảo vệ | IP 68 |
| Vật liệu chính | Inox AISI 304 |
Đặc điểm nổi bật
Chất liệu: Toàn bộ bằng Inox 304 (buồng bơm, cánh bơm, vỏ động cơ) giúp chống ăn mòn và gỉ sét hiệu quả.
Độ bền cao: Sử dụng phớt cơ khí kép (Double Mechanical Seal) trong khoang dầu, đảm bảo độ kín nước IP68 tối ưu, kéo dài tuổi thọ động cơ.
Linh hoạt: Model BEST 2 có sẵn các tùy chọn:
BEST 2 (Phiên bản cơ bản/Không phao): Phù hợp với hệ thống điều khiển ngoài hoặc hoạt động bằng tay.
BEST 2 MA (Phiên bản có phao tự động): Tự động bật/tắt theo mực nước, bảo vệ máy khỏi chạy khô.
Ứng dụng: Lý tưởng để bơm thoát nước tại các khu vực vừa và nhỏ như hố thu nước mưa, tầng hầm gia đình, hồ bơi, và xử lý nước thải sinh hoạt.
So sánh nhanh với BEST ONE
| Đặc điểm | Ebara BEST ONE | Ebara BEST 2 |
| Công suất | 0.25 kW (0.33 HP) | 0.55 kW (0.75 HP) |
| Cột áp tối đa | 9.3 m | 12.2 m |
| Lưu lượng tối đa | 10.2m3/h | 15.6m3/h |
| Mục đích | Hộ gia đình, tiểu cảnh | Hộ gia đình/Công trình vừa, tầng hầm sâu hơn |
BEST 2 cung cấp hiệu suất cao hơn đáng kể về cột áp và lưu lượng so với BEST ONE, phù hợp cho những công việc bơm thoát nước đòi hỏi công suất mạnh mẽ hơn.

