Thông số Kỹ thuật Chính
| Thông số | Giá trị |
| Model | DWO 400 |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, cánh hở (Open Impeller) |
| Công suất | 3.0 kW (4 HP) |
| Điện áp | 3 pha (380V/50Hz) |
| Lưu lượng (Q) | 6 m3/h – 66m3/h |
| Cột áp (H) | 7,6 m – 17,5 m |
| Họng hút/xả | DN 65/50 (hoặc 76/60 mm) |
| Nhiệt độ chất lỏng | 2 độC+90 độC (tối đa) |
| Vật liệu buồng/cánh | Inox (thép không gỉ) AISI 304 |
| Khả năng bơm tạp chất | Hạt rắn có kích thước lên đến 19 mm |
| Cấp bảo vệ/cách điện | IP55 / Class F |
| Xuất xứ | Italy |
Đặc điểm và Ứng dụng
Đặc điểm
Vật liệu Inox 304: Buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304 giúp bơm chống ăn mòn tốt hơn so với bơm gang truyền thống, phù hợp với nước có độ pH và hóa chất nhẹ.
Cánh hở: Thiết kế cánh hở (Open Impeller) là ưu điểm lớn nhất, cho phép bơm vận chuyển chất lỏng có lẫn chất rắn lơ lửng, sợi, bùn loãng mà không bị tắc nghẽn, đảm bảo hiệu suất cao.
Hiệu suất: Model DWO 400 có lưu lượng lớn và cột áp ổn định, đáp ứng nhu cầu bơm nước khối lượng lớn.
Ứng dụng
DWO 400 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần bơm chất lỏng có tạp chất với công suất cao:
Xử lý nước thải: Bơm thoát nước thải cạn (khác với bơm chìm), bơm nước bẩn, bùn loãng trong khu công nghiệp, nhà máy.
Công nghiệp thực phẩm: Bơm nước trong các hệ thống vệ sinh, rửa thực phẩm (rau, thịt, cá) vì vật liệu Inox 304 đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh.
Nông nghiệp/Thủy lợi: Bơm tưới tiêu cần lưu lượng lớn, bơm hút nước ao hồ, kênh mương.
Hệ thống công nghiệp: Bơm cấp/thoát nước cho hệ thống làm mát, lò hơi, hệ thống lọc.

