Thông số Kỹ thuật Chính
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú |
| Model | 50DS51.5 | |
| Công suất | 1.5 kW | Tương đương 2 HP |
| Điện áp | 3 pha | 380 V - 400 V / 50 Hz |
| Họng xả (Discharge) | 50 mm (DN50) | Tương đương 2 inch |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 6 - 24 m3/h | Tương đương 100 - 400 L/phút |
| Cột áp (H) | Khoảng 22.3 - 8.5 m | Điểm làm việc tối ưu sẽ nằm trên đường cong này |
| Chất liệu | Gang đúc (Cast Iron) | Thân, cánh, khuỷu đều bằng gang |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 5 mm | Đối với dòng 50DS |
| Cấp bảo vệ | IP68 | Bảo vệ ngâm chìm hoàn toàn |
| Cấp cách điện | Lớp F | |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40 độC |
Đặc điểm và Ứng dụng
Ebara 50DS51.5 là dòng bơm chìm được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong các môi trường nước thải có chứa chất rắn và vật liệu dạng sợi.
Thiết kế Cánh Bơm: Sử dụng cánh bơm kênh đơn (hoặc bán hở) giúp ngăn ngừa tắc nghẽn khi bơm chất lỏng có lẫn tạp chất, bùn loãng.
Độ Bền Cao: Với vỏ bơm bằng gang đúc nguyên khối và trục bằng thép không gỉ (AISI 403), máy có khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt trong môi trường nước thải.
Ứng dụng Chính:
Thoát nước thải khu dân cư/chung cư: Bơm nước thải từ bể phốt, hố thu lên hệ thống xử lý.
Thoát nước công nghiệp: Bơm nước thải có lẫn tạp chất từ các nhà máy, xí nghiệp quy mô vừa.
Chống ngập/Thoát nước tầng hầm: Hút nước bẩn, nước mưa tại các tầng hầm, hố móng công trình xây dựng.
Nông nghiệp/Chăn nuôi: Bơm nước bẩn, nước thải có cặn từ chuồng trại, ao hồ.

