Thông số kỹ thuật chính của Ebara BEST 4
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | BEST 4 (Không có phao tự động) |
| Hãng sản xuất | Ebara - Italy |
| Công suất | 1.1 kW (1.5 HP) |
| Điện áp | Thường là 3 Pha / 380V / 50Hz (BEST 4) hoặc 1 Pha / 220V / 50Hz (BEST 4 M - chữ M thường được thêm vào cho phiên bản 1 pha không phao) |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 1.2 - 19.8m3/h |
| Cột áp (H) | Khoảng 17.4 - 4.6 m |
| Họng xả (Discharge) | DN 40 mm (khoảng 1 1/2") |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 10 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40độC đến 50độC |
| Tính năng tự động | Không có phao tích hợp |
| Vật liệu chính | Inox AISI 304 |
Điểm khác biệt so với BEST 4 MA
BEST 4 (Phiên bản này): Là bơm cơ bản, không có phao điện tích hợp. Thường được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống công nghiệp hoặc thương mại lớn, nơi cần điều khiển bơm thông qua tủ điện, bộ hẹn giờ hoặc cảm biến mức nước bên ngoài.
BEST 4 MA: Có phao điện tích hợp sẵn. Phù hợp cho việc lắp đặt đơn lẻ hoặc những nơi không có hệ thống điều khiển phức tạp.
Ứng dụng phổ biến
Với công suất 1.5 HP và khả năng đẩy cao, BEST 4 thường được sử dụng trong:
Trạm bơm công nghiệp/thương mại: Hút nước thải, nước mưa, nước ngầm ở các hố thu gom lớn, sâu, thường dùng phiên bản 3 Pha để tối ưu hiệu suất.
Hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn: Bơm nước phục vụ sản xuất, hệ thống PCCC, hoặc thoát nước tầng hầm ở các tòa nhà cao tầng.
Tích hợp hệ thống: Sử dụng khi cần điều khiển nhiều bơm cùng lúc (song song, luân phiên) thông qua tủ điều khiển chuyên nghiệp.

