Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Model | 3M32-125/1.1 | |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang, 1 tầng cánh, đầu Inox | |
| Công suất (P) | 1.1 kW (1.5 HP) | kW/HP |
| Lưu lượng (Q) | 3 – 21 | m3/h |
| Cột áp (H) | 22 – 14.5 | mH2O (mét) |
| Điện áp | 3 pha, 380V/50Hz | V/Hz |
| Tốc độ quay | 2900 | vòng/phút |
| Đường kính họng hút (DN) | 50 | mm |
| Đường kính họng xả (DN) | 32 | mm |
| Đường kính cánh bơm | 125 (Nominal) | mm |
| Vật liệu buồng bơm/cánh | Inox AISI 304 | |
| Nhiệt độ chất lỏng | -10 đến +90độ C | độ C |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 | bar |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
Đặc điểm và Hiệu suất
Cấu hình: Bơm có họng hút DN50 và họng xả DN32, kết hợp với đường kính cánh bơm 125 mm. Đây là cấu hình tối ưu để tạo ra áp lực nước cao hơn so với các bơm có cùng công suất nhưng họng lớn hơn (ví dụ: dòng 3M40).
Hiệu suất: Model này cung cấp cột áp khá tốt (14.5 đến 22 m) trong dải lưu lượng nhỏ (3 đến 21 m3/h), phù hợp cho các hệ thống cần đẩy nước lên cao ở quy mô nhỏ.
Điểm làm việc:
Cột áp tối đa 22 ) đạt được khi lưu lượng rất nhỏ.
Cột áp tối thiểu (14.5 m) đạt được khi lưu lượng lớn nhất (Q \approx 21 m3/h).
Ứng dụng chính
Model 3M32-125/1.1 thường được sử dụng trong các ứng dụng:
Tăng áp dân dụng/thương mại: Cung cấp nước và tăng áp cho các tòa nhà dân dụng hoặc văn phòng quy mô nhỏ đến trung bình.
Hệ thống PCCC: Thường dùng làm bơm bù áp (Jockey Pump) cho các hệ thống PCCC rất nhỏ.
Tuần hoàn nước: Trong các hệ thống làm mát, điều hòa không khí (HVAC) quy mô nhỏ, hoặc hệ thống nước nóng.
Công nghiệp: Cấp nước cho các dây chuyền sản xuất nhỏ, phòng thí nghiệm.

