Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Model | CMA 0.75M ("M" chỉ phiên bản 1 pha) |
| Xuất xứ | Italy (Ý) |
| Công suất | 0.55 Kw (hoặc 0.6 Kw) / 0.75 Hp |
| Điện áp | 220 V / 1 pha / 50 Hz |
| Lưu lượng (Q) | 1.2 - 5.1 m3/h (hoặc 20 - 85 lít/phút) |
| Cột áp (H) | 31.5 - 17.5 m (tùy thuộc vào lưu lượng) |
| Đường kính Ống Hút - Xả | Thường là 25 - 25 mm (1" - 1") hoặc 34 - 34 mm |
| Hút sâu tối đa | Khoảng 8 m |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | +40 độC |
| Cấp bảo vệ | IP44 hoặc IP55 |
| Cấp cách điện | F |
Đặc điểm cấu tạo & Ứng dụng
Vật liệu cấu tạo:
Thân bơm (Buồng bơm): Gang đúc.
Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật (hoặc Đồng thau tùy phiên bản/lô hàng).
Trục bơm: Thép không gỉ (Inox AISI 303 hoặc 416).
Phớt cơ khí: Ceramic/Graphite/NBR.
Tính năng nổi bật:
Động cơ được quấn 100% dây đồng nguyên chất.
Tích hợp rơ le nhiệt (hoặc bảo hộ nhiệt độ) tự ngắt khi nhiệt độ động cơ quá cao, bảo vệ máy khi nguồn nước không ổn định hoặc quá tải.
Độ bền cao, hoạt động êm, và dễ dàng bảo trì.
Ứng dụng chính:
Cấp nước sinh hoạt: Bơm nước từ giếng, bể ngầm lên bồn chứa trên cao cho các hộ gia đình lớn, biệt thự, nhà trọ (từ 5-6 tầng).
Bơm tăng áp: Lắp đặt trong hệ thống tăng áp, hệ thống điều hòa không khí.
Tưới tiêu: Cấp nước cho hệ thống tưới tiêu quy mô vừa và nhỏ trong nông nghiệp.
Cung cấp nước cho các hệ thống lọc, xử lý nước sạch.

