Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Model | CMA 0.75T (ký tự "T" chỉ phiên bản 3 pha) |
| Xuất xứ | Italy (Ý) |
| Công suất | 0.55 kW / 0.75 HP |
| Điện áp | 380 V / 3 pha / 50 Hz |
| Lưu lượng (Q) | 1.2 - 5.1 m3/h (hoặc 20 - 85 lít/phút) |
| Cột áp (H) | 31.5 - 17.5 m (tùy thuộc vào lưu lượng) |
| Đường kính Ống Hút - Xả | Thường là 34 mm - 34 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 6 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | +40độC |
| Cấp bảo vệ | IP44 (hoặc IP55) |
| Cấp cách điện | F |
Ưu điểm của phiên bản 3 pha (T)
Hiệu suất: Động cơ 3 pha thường có hiệu suất chuyển đổi năng lượng tốt hơn, tiết kiệm điện năng hơn so với động cơ 1 pha tương đương.
Độ bền: Khả năng làm việc liên tục tốt hơn, ít bị nóng máy hơn trong các ứng dụng tải liên tục.
Vật liệu: Tương tự các model khác trong dòng CMA:
Buồng bơm: Gang đúc.
Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật PPE+PS (hoặc Đồng thau đối với một số lô sản xuất).
Trục bơm: Thép không gỉ.
Lưu ý quan trọng
Bảo vệ Động cơ: Khác với phiên bản 1 pha (M) có rơ le nhiệt tích hợp, phiên bản 3 pha (CMA 0.75T) không được tích hợp sẵn bảo vệ quá tải.
Giải pháp: Để đảm bảo tuổi thọ và an toàn cho máy bơm, cần lắp thêm các thiết bị bảo vệ bên ngoài như khởi động từ (Contactor) và rơ le nhiệt (Thermal Overload Relay) phù hợp với công suất 0.55 kW.

