Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Model | CMA 1.00T (3 pha) |
| Xuất xứ | Italy (Ý) |
| Công suất | 0.75 kW, HP |
| Điện áp | 380 V / 3 pha / 50 Hz |
| Lưu lượng (Q) | 1.2 - 6.0 m3/h (hoặc 20 - 100 lít/phút) |
| Cột áp (H) | 34.5 - 22.5 m (điểm làm việc) |
| Đường kính Ống Hút - Xả | Thường là 34 mm - 34 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 6 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | Max } 40 độC (có thể lên tới 60 độC tùy phiên bản) |
| Cấp bảo vệ | IP44 |
| Cấp cách điện | F |
Ứng dụng và Đặc điểm
Ứng dụng chính: Cấp nước cho các dây chuyền sản xuất nhỏ, hệ thống làm mát, hệ thống điều áp, hoặc bơm cấp nước cho các tòa nhà thương mại/chung cư mini nơi có lắp đặt điện 3 pha.
Vật liệu: Tương tự như các dòng CMA khác, thân bơm bằng Gang, cánh bơm bằng Nhựa kỹ thuật (hoặc Đồng thau), và trục bằng Inox.
Ưu điểm 3 pha: Hoạt động ổn định, êm ái, tuổi thọ động cơ cao hơn khi làm việc liên tục, và tiết kiệm điện năng hơn so với động cơ 1 pha tương đương.
Vấn đề An toàn quan trọng
Vì là máy bơm 3 pha (CMA 1.00T) nên motor không tích hợp sẵn rơ le nhiệt bảo vệ. Việc này là tiêu chuẩn trong các hệ thống 3 pha để người dùng chủ động lắp đặt thiết bị bảo vệ ở tủ điện.
Bắt buộc: Bạn cần lắp đặt Khởi động từ (Contactor) và Rơ le nhiệt có dải điều chỉnh phù hợp với dòng điện định mức của máy (0.75 kW) để bảo vệ máy bơm khỏi các sự cố quá tải, mất pha hoặc điện áp bất thường.

