Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Chi tiết |
| Model | CMA 1.50M ("M" chỉ phiên bản 1 pha) |
| Xuất xứ | Italy (Ý) |
| Công suất | 1.1 kW, 1.5 HP |
| Điện áp | 220 V / 1 pha / 50 Hz |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 1.2 - 6.6 m3/h (hoặc 20 - 110 lít/phút) |
| Cột áp (H) | Khoảng 40.5 - 33 m (điểm làm việc) |
| Đường kính Ống Hút - Xả | 42 mm - 34 mm ( |
| Áp lực làm việc tối đa | 8 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | +90 độC (Lưu ý: Các model CMA 1.50M trở lên thường có thể bơm nước nóng hơn) |
| Cấp bảo vệ | IP44 hoặc IP55 |
| Cấp cách điện | F |
Cấu tạo và Ưu điểm
Đầu bơm (Buồng bơm): Gang đúc, được sơn tĩnh điện chống gỉ sét.
Cánh bơm: Thường là Đồng thau đối với CMA 1.50M trở lên (hoặc nhựa kỹ thuật PPE+PS gia cường sợi thủy tinh).
Trục bơm: Thép không gỉ (Inox AISI 303/416).
Motor: Sử dụng dây đồng nguyên chất, trang bị bảo hộ nhiệt độ (rơ le nhiệt) tự ngắt điện khi motor quá nóng.
Đặc tính: Công suất lớn, tạo cột áp cao, khả năng hoạt động liên tục ổn định và độ bền cao do vật liệu chế tạo chắc chắn.
Ứng dụng chính
Máy bơm CMA 1.50M phù hợp cho các nhu cầu cần đẩy nước lên cao hoặc đi xa với lưu lượng tương đối lớn:
Cấp nước nhà cao tầng: Bơm cấp nước từ nguồn (bể ngầm, giếng) lên bồn chứa trên mái cho các tòa nhà, khu dân cư từ 6 đến 10 tầng.
Hệ thống tăng áp: Dùng trong các cụm bơm tăng áp, khu vực cần áp lực nước mạnh.
Tưới tiêu: Cấp nước cho hệ thống tưới tiêu quy mô lớn hơn trong nông nghiệp.
Công nghiệp: Vận chuyển nước sạch trong các nhà máy, xí nghiệp, hệ thống làm mát.

