Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Model | CMA 2.00M ("M" chỉ phiên bản 1 pha) |
| Xuất xứ | Italy (Ý) |
| Công suất | 1.5 kW, 2 HP (mã lực) |
| Điện áp | 220 V / 1 pha / 50 Hz |
| Lưu lượng (Q) | Khoảng 1.2 - 7.2 m3/h (hoặc 20 - 120 lít/phút) |
| Cột áp (H) | Khoảng 47 - 38 m (tùy thuộc vào lưu lượng) |
| Đường kính Ống Hút - Xả | Thường là 42 mm - 34 mm |
| Áp lực làm việc tối đa | 8 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | +90 độC (phù hợp cho nước nóng) |
| Cấp bảo vệ | IP44 (thường gặp) hoặc IP55 |
| Cấp cách điện | F |
Cấu tạo vật liệu
Đối với các model có công suất từ 1.5 HP trở lên như CMA 2.00M, Ebara sử dụng vật liệu chất lượng cao hơn để đảm bảo độ bền và hiệu suất:
Buồng bơm (Thân bơm): Gang đúc chắc chắn.
Cánh bơm: Thường được làm bằng Đồng thau (Brass) để tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn (khác với các model nhỏ hơn thường dùng nhựa kỹ thuật).
Trục bơm: Thép không gỉ (Inox AISI 303/416).
Động cơ: Dây đồng nguyên chất, có tụ điện và rơ le nhiệt bảo vệ quá tải cho phiên bản 1 pha.
Ứng dụng tiêu biểu
Máy bơm CMA 2.00M với cột áp lên tới gần 50 m (đẩy cao 4-5 tầng), và lưu lượng 7.2 m3/h, phù hợp cho:
Tòa nhà cao tầng: Hút nước và cấp nước mạnh mẽ cho các tòa nhà, chung cư mini, hoặc khu dân cư từ 8 đến 12 tầng.
Hệ thống tăng áp công nghiệp: Lắp đặt trong các hệ thống bơm tăng áp cần áp lực ổn định và lớn.
Tưới tiêu quy mô lớn: Cung cấp nước cho các trang trại, khu công nghiệp có nhu cầu lưu lượng và cột áp cao.
Hệ thống HVAC/Làm mát: Bơm nước nóng (tối đa +90độC) trong các hệ thống điều hòa không khí hoặc tháp giải nhiệt.

