Thông số kỹ thuật Bơm Ebara CMB 4.00T
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Ghi chú |
| Model | CMB 4.00T | T = Three-phase (3 pha) |
| Xuất xứ | Italy (Ý) | |
| Công suất (P) | 3.0 kW (tương đương 4 HP) | |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V / 50Hz | |
| Lưu lượng (Q) | 100 – 280 lít/phút (hoặc 6 – 16.9 m3/h) | |
| Cột áp (H) | 45.5 – 36.2 mét | Cột áp tối đa là 45.5 mét |
| Áp suất làm việc tối đa | 8 Bar | Cao hơn các model nhỏ hơn (thường là 6 Bar) |
| Đường kính họng hút - xả | 60 - 42 mm (hoặc 50 - 32 mm tùy nguồn) | |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 90 độC | Bơm được nước nóng (tối đa 90°C) |
| Cấp bảo vệ | IP44 (hoặc IP55) | Cấp cách điện F |
Vật liệu và Ứng dụng
Vật liệu chính:
Buồng bơm: Gang đúc (Cast Iron).
Cánh bơm: Thường là Đồng thau (Brass) hoặc Gang.
Trục động cơ: Thép không gỉ Inox AISI 304 (đối với model này).
Ứng dụng phổ biến:
Cấp nước cho công trình lớn: Cung cấp nước cho các tòa nhà, chung cư, khách sạn, bệnh viện, nhà máy công nghiệp.
Hệ thống tăng áp/Điều áp: Được sử dụng làm bơm chính hoặc bơm bù áp trong các hệ thống bơm tăng áp (Booster Pump).
Nông nghiệp: Tưới tiêu quy mô lớn (thủy lợi, trang trại).
Hệ thống PCCC: Có thể được sử dụng làm bơm chữa cháy hoặc bơm bù áp trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy quy mô nhỏ và trung bình.
Lưu ý: Model 4.00T có cột áp (H) và công suất (P) lớn hơn đáng kể so với các model 1.50T, 2.00T và 3.00T, phù hợp cho việc đẩy nước lên cao hoặc đi xa hơn.

