Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị | Giải thích |
| Model | Matrix 5-6T/1.3 | Bơm cỡ Matrix 5, 6 tầng cánh, công suất 1.3kW, điện 3 pha. |
| Công suất | 1.3 kW (Khoảng 1.7 HP) | Công suất mạnh hơn, phù hợp với 6 tầng cánh. |
| Nguồn điện | 3 pha, 380V/50Hz (Ký hiệu T) | Sử dụng điện công nghiệp 3 pha. |
| Số tầng cánh | 6 tầng | Tăng cường khả năng tạo áp suất (cột áp). |
| Lưu lượng (Q) | 2 - 9m3/h hoặc 33 - 150lít/phút | Lưu lượng lớn (cùng cỡ Matrix 5). |
| Cột áp (H) | 58m - 26m | Cột áp tối đa cao hơn đáng kể so với model 4 tầng cánh. |
| Họng hút/xả | 1.25" - 1" (Phi 42mm} - Phi 34mm) | Họng hút lớn hơn họng xả. |
| Vật liệu chính | Inox AISI 304 | Buồng bơm, cánh bơm, trục đều bằng Inox 304. |
| Nhiệt độ chất lỏng | -15 độC+85 độC (Tiêu chuẩn) | Có thể lên tới +110 độC đối với phiên bản chịu nhiệt. |
Lưu ý: Với 6 tầng cánh, bơm này đạt cột áp tối đa 58 mét, cung cấp áp lực lớn trong khi vẫn duy trì được lưu lượng cao (9 độC tại cột áp 26 m).
Ứng dụng phổ biến
Do có sự cân bằng tốt giữa Lưu lượng cao (cỡ Matrix 5) và Cột áp tốt (6 tầng cánh), Ebara Matrix 5-6T/1.3 là lựa chọn lý tưởng cho:
Hệ thống tăng áp (Booster): Cấp nước và tăng áp cho các tòa nhà, khu vực có nhu cầu lưu lượng lớn và chiều cao tương đối cao (khoảng 10-15 tầng tùy tổn thất).
Cấp nước công nghiệp: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống làm mát/giải nhiệt yêu cầu cả lưu lượng và áp suất.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) nhỏ: Là bơm bù áp hoặc bơm chính cho các hệ thống PCCC quy mô nhỏ, yêu cầu áp lực duy trì ổn định.
Tưới tiêu công nghiệp/nông nghiệp: Tưới cho các trang trại lớn cần cả áp lực đẩy xa và lưu lượng lớn.

