Thông số kỹ thuật chi tiết
Model: 65DVS5.75
Công suất: 0.75 kW (1 HP)
Điện áp: 3 pha / 380V - 50Hz
Lưu lượng: 8.4 – 24.6 m3/h (Lưu lượng lớn hơn đáng kể so với dòng 50DVS)
Cột áp: 10.8 – 3.4 m
Đường kính họng xả: 65 mm (2.5 inch)
Kích thước vật rắn tối đa: Cho phép vật rắn đi qua lên đến 33 mm (so với 21 mm của dòng 50DVS)
Chiều dài sợi tối đa: Lên đến 200 mm
Ưu điểm khác biệt của dòng 65DVS
Xử lý rác tốt hơn: Do họng xả rộng (65mm) và thiết kế cánh bán xoáy (Semi-Vortex), máy có thể bơm được các loại nước thải chứa cặn bẩn, tạp chất rắn lớn và dạng sợi dài hiệu quả hơn, ít bị tắc nghẽn.
Lưu lượng lớn: Phù hợp cho các ứng dụng cần thoát nước nhanh như hố móng công trình, chống ngập úng hoặc bơm chuyển nước thải giữa các bể.
Cấu tạo siêu bền: Thân và cánh bơm hoàn toàn bằng gang đúc nguyên khối, trục inox 403, phớt kép chịu mài mòn cao.
So sánh 65DVS5.75 và 50DVS5.75
Cùng công suất 1HP nhưng có sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất:
Đặc điểm | 50DVS5.75 | 65DVS5.75
Họng xả | 50 mm | 65 mm |
Lưu lượng tối đa | 16.2 m3/h | 24.6 m3/h (Tăng ~50%) |
Cột áp tối đa | 14.9 m | 10.8 m (Thấp hơn) |
Kích thước vật rắn | 21 mm | 33 mm (Xử lý rác tốt hơn) |
Lưu ý khi lắp đặt
Khớp nối nhanh: Dòng 65DVS thường được lắp cùng bộ khớp nối nhanh (Auto Coupling - mã LM65) để dễ dàng kéo bơm lên kiểm tra mà không cần tháo đường ống.
Cáp điện: Đi kèm thường là cáp 6m hoặc 10m tùy phiên bản, cần đảm bảo mối nối cáp dưới nước phải được bọc keo/đổ resin chuyên dụng.

